攔路鉤

lan lộ câu

Hán Việt: lan lộ câu

Tổng quan

(quân sự) chông sắt (có bốn mũi), (thông tục) cây củ ấu ((cũng) water caltrop)

Cấu tạo: (lan) + (lộ) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) chông sắt (có bốn mũi), (thông tục) cây củ ấu ((cũng) water caltrop)