攔門鍾

lán mén zhōng lan môn chung

Hán Việt: lan môn chung · Pinyin: lán mén zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (môn) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦门时喝的棕之酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦门时喝的棕之酒。