擰性子 ninh tính tử Hán Việt: ninh tính tử Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việtninh tính tửCấu tạo擰 + 性 + 子 · ninh + tính + tử nghĩa thành phần: ninh + tính + tử Nghĩa EngCihui 擰性子 íngxìngzi v.o. be stubborn/resistant because of anger