擰按法 ninh án pháp Hán Việt: ninh án pháp Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 按 (án) + 法 (pháp)Hán Việtninh án phápCấu tạo擰 + 按 + 法 · ninh + án + pháp nghĩa thành phần: ninh + án + pháp Nghĩa EngCihui pincement