擰脖子

ninh bột tử

Hán Việt: ninh bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擰脖子 íng bózi v.o. <coll.> give the cold shoulder; shun