撥絲蘋果 bō sī píng guǒ · bát ti bình quả Hán Việt: bát ti bình quả · Pinyin: bō sī píng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 絲 (ti) + 蘋 (bình) + 果 (quả)Pinyinbō sī píng guǒHán Việtbát ti bình quảCấu tạo撥 + 絲 + 蘋 + 果 · bát + ti + bình + quả nghĩa thành phần: bát + ti + bình + quả