撥什庫

bō shén kù bát thập khố

Hán Việt: bát thập khố · Pinyin: bō shén kù

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thập) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代官名。满语『语称领催。管理佐领内的文书﹑饷糈庶务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代官名。满语『语称领催。管理佐领内的文书﹑饷糈庶务。