撥號兒 bát hào nhi Hán Việt: bát hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtbát hào nhiCấu tạo撥 + 號 + 兒 · bát + hào + nhi nghĩa thành phần: bát + hào + nhi Nghĩa EngCihui 撥號兒 ōhàor ►See bōhào