撥棹子 bō zhào zi · bát trạo tử Hán Việt: bát trạo tử · Pinyin: bō zhào zi Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 棹 (trạo) + 子 (tử)Pinyinbō zhào ziHán Việtbát trạo tửCấu tạo撥 + 棹 + 子 · bát + trạo + tử nghĩa thành phần: bát + trạo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蝤蛑。蟹的一种; 唐教坊曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.即蝤蛑。蟹的一种。 2.唐教坊曲名。