撥立柴風 bát lập sài phong Hán Việt: bát lập sài phong Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 立 (lập) + 柴 (sài) + 風 (phong)Hán Việtbát lập sài phongCấu tạo撥 + 立 + 柴 + 風 · bát + lập + sài + phong nghĩa thành phần: bát + lập + sài + phong Nghĩa EngCihui brisa