撥釘鉗 bát đinh kiềm Hán Việt: bát đinh kiềm Tổng quan càng cua Cấu tạo: 撥 (bát) + 釘 (đinh) + 鉗 (kiềm)Hán Việtbát đinh kiềmCấu tạo撥 + 釘 + 鉗 · bát + đinh + kiềm nghĩa thành phần: bát + đinh + kiềm Nghĩa ViệtCihui càng cua