擇一假設 trạch nhất giả thiết Hán Việt: trạch nhất giả thiết Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 一 (nhất) + 假 (giả) + 設 (thiết)Hán Việttrạch nhất giả thiếtCấu tạo擇 + 一 + 假 + 設 · trạch + nhất + giả + thiết nghĩa thành phần: trạch + nhất + giả + thiết Nghĩa EngCihui 擇一假設 éyī jiǎshè n. alternative hypothesis