擇一成本 trạch nhất thành bổn Hán Việt: trạch nhất thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 一 (nhất) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việttrạch nhất thành bổnCấu tạo擇 + 一 + 成 + 本 · trạch + nhất + thành + bổn nghĩa thành phần: trạch + nhất + thành + bổn Nghĩa EngCihui 擇一成本 éyī chéngběn n. <econ.> alternative cost