擇主而事

zé zhǔ ér shì trạch chủ nhi sự

Hán Việt: trạch chủ nhi sự · Pinyin: zé zhǔ ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (chủ) + (nhi) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事:侍奉。旧指选择明主,为他办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 事侍奉。旧指选择明主,为他办事。