擇人任勢 zé rén rèn shì · trạch nhân nhâm thế Hán Việt: trạch nhân nhâm thế · Pinyin: zé rén rèn shì Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 人 (nhân) + 任 (nhâm) + 勢 (thế)Pinyinzé rén rèn shìHán Việttrạch nhân nhâm thếCấu tạo擇 + 人 + 任 + 勢 · trạch + nhân + nhâm + thế nghĩa thành phần: trạch + nhân + nhâm + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑选合适的人才,利用有利的形势。