擇人而事

zé rén ér shì trạch nhân nhi sự

Hán Việt: trạch nhân nhi sự · Pinyin: zé rén ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (nhân) + (nhi) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事:侍奉。选择好人,侍奉终身。多指妓女选择所嫁对象。

Eng

  • Cihui 擇人而事 érén'érshì f.e. 1. choose the virtuous to serve 2. find the right man to marry