擇優提升

trạch ưu đề thăng

Hán Việt: trạch ưu đề thăng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (ưu) + (đề) + (thăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擇優提升 éyōutíshēng f.e. promote according to qualifications