擇優選購 trạch ưu tuyển cấu Hán Việt: trạch ưu tuyển cấu Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 優 (ưu) + 選 (tuyển) + 購 (cấu)Hán Việttrạch ưu tuyển cấuCấu tạo擇 + 優 + 選 + 購 · trạch + ưu + tuyển + cấu nghĩa thành phần: trạch + ưu + tuyển + cấu Nghĩa EngCihui 擇優選購 éyōuxuǎngòu f.e. purchase goods on a selective basis