擇善固執

zé shàn gù zhí trạch thiện cố chấp

Hán Việt: trạch thiện cố chấp · Pinyin: zé shàn gù zhí

Tổng quan

chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)

Cấu tạo: (trạch) + (thiện) + (cố) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对认为正确的事就坚持执行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对认为正确的事就坚持执行。

Eng

  • CC-CEDICT to choose what is good and hold fast to it (idiom)
  • Cihui to choose what is good and hold fast to it (idiom)