擇善而行

zé shàn ér xíng trạch thiện nhi hành

Hán Việt: trạch thiện nhi hành · Pinyin: zé shàn ér xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (thiện) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指选择有益的事去做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓选择有益的事去做。