擇地而蹈

zé dì ér dǎo trạch địa nhi đạo

Hán Việt: trạch địa nhi đạo · Pinyin: zé dì ér dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (địa) + (nhi) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选择地方行走。形容做事小心谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选择地方行走。形容做事小心谨慎。