擇乾淨兒

trạch kiền tịnh nhi

Hán Việt: trạch kiền tịnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (kiền) + (tịnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擇乾凈兒 é gānjìngr r.v. shirk/escape one's responsibility