擇徑穿過 trạch kính xuyên quá Hán Việt: trạch kính xuyên quá Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 徑 (kính) + 穿 (xuyên) + 過 (quá)Hán Việttrạch kính xuyên quáCấu tạo擇 + 徑 + 穿 + 過 · trạch + kính + xuyên + quá nghĩa thành phần: trạch + kính + xuyên + quá Nghĩa EngCihui pick one's way across