擇木而棲 zé mù ér qī · trạch mộc nhi tê Hán Việt: trạch mộc nhi tê · Pinyin: zé mù ér qī Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 木 (mộc) + 而 (nhi) + 棲 (tê)Pinyinzé mù ér qīHán Việttrạch mộc nhi têCấu tạo擇 + 木 + 而 + 棲 · trạch + mộc + nhi + tê nghĩa thành phần: trạch + mộc + nhi + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖:栖息。鸟儿选择合适的树木栖息。旧时比喻选择贤明君主,为其效命。