擇焉不精 zé yān bù jīng · trạch yên bất tinh Hán Việt: trạch yên bất tinh · Pinyin: zé yān bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 焉 (yên) + 不 (bất) + 精 (tinh)Pinyinzé yān bù jīngHán Việttrạch yên bất tinhCấu tạo擇 + 焉 + 不 + 精 · trạch + yên + bất + tinh nghĩa thành phần: trạch + yên + bất + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精:精华。虽然经过选择,但却不是精华。