擇肥而噬

zé féi ér shì trạch phì nhi phệ

Hán Việt: trạch phì nhi phệ · Pinyin: zé féi ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (phì) + (nhi) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 择:挑选;噬:咬。比喻选择富裕的人进行敲诈勒索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻选择有钱的人进行敲诈勒索。
  • Tân Hoa Tự Điển 择挑选;噬咬。比喻选择富裕的人进行敲诈勒索。

Eng

  • Cihui 擇肥而噬 éféi'érshì f.e. select sb. rich for extortion