擇路而行 trạch lộ nhi hành Hán Việt: trạch lộ nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 路 (lộ) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việttrạch lộ nhi hànhCấu tạo擇 + 路 + 而 + 行 · trạch + lộ + nhi + hành nghĩa thành phần: trạch + lộ + nhi + hành Nghĩa EngCihui pick one's way