括號法 quát hào pháp Hán Việt: quát hào pháp Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 號 (hào) + 法 (pháp)Hán Việtquát hào phápCấu tạo括 + 號 + 法 · quát + hào + pháp nghĩa thành phần: quát + hào + pháp Nghĩa EngCihui 括號法 uòhàofǎ n. <lg.> bracketing