括囊不言

kuò náng bù yán quát nang bất ngôn

Hán Việt: quát nang bất ngôn · Pinyin: kuò náng bù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (nang) + (bất) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 括囊:扎束袋口。扎紧袋口不讲话。比喻闭口不言。