括約筋 quát ước cân Hán Việt: quát ước cân Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 約 (ước) + 筋 (cân)Hán Việtquát ước cânCấu tạo括 + 約 + 筋 · quát + ước + cân nghĩa thành phần: quát + ước + cân Nghĩa EngCihui 括約筋 uòyuējīn n. <phys.> sphincterjaJMdict sphincter (muscle)|constrictor