括號完 kuò hào wán · quát hào hoàn Hán Việt: quát hào hoàn · Pinyin: kuò hào wán Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 號 (hào) + 完 (hoàn)Pinyinkuò hào wánHán Việtquát hào hoànCấu tạo括 + 號 + 完 · quát + hào + hoàn nghĩa thành phần: quát + hào + hoàn