拭面容言
thức diện dung ngôn
Hán Việt: thức diện dung ngôn · Pinyin: shì miàn róng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拭:擦;拭面:擦去别人吐在自己脸上的唾沫;容言:听取别人意见。泛指接受别人的批评,正确对待自己的错误。
- Tân Hoa Tự Điển 拭擦;拭面擦去别人吐在自己脸上的唾沫;容言听取别人意见。泛指接受别人的批评,正确对待自己的错误。