拮抗筋

kiết kháng cân

Hán Việt: kiết kháng cân

Tổng quan

Cấu tạo: 拮 (kiết) + 抗 (kháng) + 筋 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 拮抗筋 iékàngjīn n. <phys.> counteracting muscles

Eng

  • JMdict antagonist (muscle)
  • Cihui 拮抗筋 iékàngjīn n. <phys.> counteracting muscles

ja

  • JMdict 拮抗筋(きっこうきん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拮抗剂 · 拮抗肌