拮抗肌
kiết kháng cơ
Hán Việt: kiết kháng cơ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 拮抗肌 iékàngjī n. <med.> antagonistic muscles
Eng
- Cihui 拮抗肌 iékàngjī n. <med.> antagonistic muscles
- Tần suất từ 拮抗肌 iékàngjī n. <med.> antagonistic muscles
Hán Việt: kiết kháng cơ