拮据的

kiết cư đích

Hán Việt: kiết cư đích

Tổng quan

(+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần), (+about something) bực dọc, tức tối, (+about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )

Cấu tạo: 拮 (kiết) + 据 (cư) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túng thiếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be down the wire

Từ liên quan

Gần nghĩa

拮据