拱心石

củng tâm thạch

Hán Việt: củng tâm thạch

Tổng quan

(kiến trúc) đá đỉnh vòm, (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)

Cấu tạo: (củng) + (tâm) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) đá đỉnh vòm, (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)

Eng

  • Cihui 拱心石 ǒngxīnshí n. keystone M:²kuài