拱狀的 củng trạng đích Hán Việt: củng trạng đích Tổng quan dạng cung Cấu tạo: 拱 (củng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtcủng trạng đíchCấu tạo拱 + 狀 + 的 · củng + trạng + đích nghĩa thành phần: củng + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui dạng cung