拱頂石 củng đính thạch Hán Việt: củng đính thạch Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 頂 (đính) + 石 (thạch)Hán Việtcủng đính thạchCấu tạo拱 + 頂 + 石 · củng + đính + thạch nghĩa thành phần: củng + đính + thạch Nghĩa EngCihui 拱頂石 ǒngdǐngshí n. keystone M:²kuài