拳擊耳

quyền kích nhĩ

Hán Việt: quyền kích nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (kích) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拳擊耳 uánjī'ěr n. <sport> cauliflower ear