拳師狗 quyền sư cẩu Hán Việt: quyền sư cẩu Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 師 (sư) + 狗 (cẩu)Hán Việtquyền sư cẩuCấu tạo拳 + 師 + 狗 · quyền + sư + cẩu nghĩa thành phần: quyền + sư + cẩu Nghĩa EngCihui 拳師狗 uánshīgǒu n. boxer (dog) M:¹tiáo