拳拳之忠 quán quán zhī zhōng · quyền quyền chi trung Hán Việt: quyền quyền chi trung · Pinyin: quán quán zhī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 拳 (quyền) + 之 (chi) + 忠 (trung)Pinyinquán quán zhī zhōngHán Việtquyền quyền chi trungCấu tạo拳 + 拳 + 之 + 忠 · quyền + quyền + chi + trung nghĩa thành phần: quyền + quyền + chi + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拳拳:形容诚恳。形容非常恳切。