拳拳之枕 quán quán zhī zhěn · quyền quyền chi chẩm Hán Việt: quyền quyền chi chẩm · Pinyin: quán quán zhī zhěn Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 拳 (quyền) + 之 (chi) + 枕 (chẩm)Pinyinquán quán zhī zhěnHán Việtquyền quyền chi chẩmCấu tạo拳 + 拳 + 之 + 枕 · quyền + quyền + chi + chẩm nghĩa thành phần: quyền + quyền + chi + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切的情意。