拳拳在唸 quán quán zài niàn Pinyin: quán quán zài niàn Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 拳 (quyền) + 在 (tại) + 唸Pinyinquán quán zài niànCấu tạo拳 + 拳 + 在 + 唸