拳拳在念 quán quán zài niàn Pinyin: quán quán zài niàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 拳拳:恳切。在念:在思念之中。形容老是牵挂着。 Cấu tạo: 拳 (quyền) + 拳 (quyền) + 在 (tại) + 唸Pinyinquán quán zài niànCấu tạo拳 + 拳 + 在 + 唸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拳拳:恳切。在念:在思念之中。形容老是牵挂着。 Từ liên quan Gần nghĩa拳拳服膺 · 拳拳之忱 · 拳拳之枕 · 拳拳之忠 · 拳拳盛意