拴套兒

thuyên sáo nhi

Hán Việt: thuyên sáo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (sáo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拴套兒 huāntàor v.o. make a loop (with a rope/etc.)