拴馬樁 thuyên mã thung Hán Việt: thuyên mã thung Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 馬 (mã) + 樁 (thung)Hán Việtthuyên mã thungCấu tạo拴 + 馬 + 樁 · thuyên + mã + thung nghĩa thành phần: thuyên + mã + thung Nghĩa EngCihui 拴馬樁 huānmǎzhuāng n. hitching post M:²gēn