拴馬索

thuyên mã tác

Hán Việt: thuyên mã tác

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (mã) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拴馬索 huānmǎsuǒ n. lariat M:¹tiáo