拷問的 khảo vấn đích Hán Việt: khảo vấn đích Tổng quan có tính chất giày vò; gây đau khổ Cấu tạo: 拷 (khảo) + 問 (vấn) + 的 (đích)Hán Việtkhảo vấn đíchCấu tạo拷 + 問 + 的 · khảo + vấn + đích nghĩa thành phần: khảo + vấn + đích Nghĩa ViệtCihui có tính chất giày vò; gây đau khổ