拷貝片 kǎo bèi piàn · khảo bối phiến Hán Việt: khảo bối phiến · Pinyin: kǎo bèi piàn Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 片 (phiến)Pinyinkǎo bèi piànHán Việtkhảo bối phiếnCấu tạo拷 + 貝 + 片 · khảo + bối + phiến nghĩa thành phần: khảo + bối + phiến