拷貝紙

khảo bối chỉ

Hán Việt: khảo bối chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (bối) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拷貝紙 ǎobèizhǐ n. copy (or copying) paper M:¹zhāng